Bệnh viêm khớp thiếu niên tự phát là gì?

Viêm khớp thiếu niên tự phát có thể gây ra các triệu chứng như sưng, đau và cứng khớp. Đôi khi, nó cũng có thể ảnh hưởng đến các cơ quan khác như mắt, da, hoặc gây ra các triệu chứng tổng thể như sốt và suy giảm sức khỏe tổng thể. Điều trị bệnh thường tập trung vào việc giảm triệu chứng, duy trì sự linh hoạt và ngăn ngừa tổn thương khớp.

Bạn đang đọc: Bệnh viêm khớp thiếu niên tự phát là gì?

Bệnh viêm khớp thiếu niên tự phát (JIA – Juvenile Idiopathic Arthritis) là một loại viêm khớp mạn tính không rõ nguyên nhân, xảy ra ở trẻ em và thanh thiếu niên dưới 16 tuổi.

Bệnh viêm khớp thiếu niên tự phát là gì?

Viêm khớp thiếu niên tự phát (JIA) là một loại viêm khớp không rõ nguyên nhân xảy ra ở trẻ em và thanh thiếu niên. Bệnh này thường được đặc hiệu bởi các triệu chứng đau và viêm hoặc sưng ở các khớp như mắt cá chân, đầu gối, khuỷu tay hoặc cổ tay.

benh-viem-khop-thieu-nien-tu-phat-la-gi 1.jpg

Viêm khớp không rõ nguyên nhân ở trẻ em và thanh thiếu niên

Đây là một bệnh tự miễn, xuất hiện ở trẻ em dưới 16 tuổi, gây ra sự viêm tăng sinh quá mức của các tế bào trong màng hoạt dịch. Điều này dẫn đến sự dày và viêm của màng hoạt dịch, tăng sinh các mạch máu không bình thường, tích tụ tế bào bạch cầu hạt, tế bào lympho và đại thực bào, kích thích các yếu tố gây viêm khớp.

Dần dần, màng bao hoạt dịch ở các khớp viêm sẽ dày lên, gây ra sưng viêm, cứng khớp, và đau đớn. Có những trường hợp bệnh nhân có thể trải qua cảm giác sốt, sốt phát ban, hay mất tập trung.

Tuy bệnh có khả năng điều trị và thường có triển vọng tốt khi được phát hiện và điều trị sớm, nhưng nó vẫn có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng khi trẻ lớn lên. Bệnh không chỉ tác động đến khớp mà còn có thể ảnh hưởng đến các bộ phận khác như da, mắt… và có thể gây tàn phế, thậm chí gây tử vong nếu không điều trị kịp thời và hiệu quả.

Phân loại bệnh viêm khớp thiếu niên tự phát

Bệnh viêm khớp thiếu niên tự phát (JIA) được phân thành sáu loại chính: Thể ít khớp (dưới 5 khớp), thể đa khớp (trên 5 khớp), thể liên quan đến viêm ruột, viêm khớp vẩy nến, thể không phân loại và viêm khớp tự phát thiếu niên thể hệ thống.

Bệnh viêm khớp thiếu niên thể ít khớp

Bệnh viêm khớp thiếu niên thể ít khớp là khi một người bệnh có tối đa 5 khớp bị viêm. Đây là một trong những dạng phổ biến nhất của viêm khớp, thường xuất hiện ở các bé gái hơn là các bé trai.

Ở mỗi 3 trường hợp viêm khớp tự miễn, có 1 trường hợp ngoài triệu chứng viêm khớp thường thấy, trẻ cũng gặp các vấn đề về mắt như đau, đỏ, nhạy cảm với ánh sáng, hoặc suy giảm thị lực.

Tìm hiểu thêm: Có nên dùng chỉ nha khoa thường xuyên hay không?

benh-viem-khop-thieu-nien-tu-phat-la-gi 2.jpg
Trẻ nhạy cảm với ánh sáng cũng gặp các vấn đề viêm khớp thiếu niên tự phát

Viêm khớp thiếu niên thể đa khớp

Thể đa khớp là khi viêm khớp ảnh hưởng đến hơn 5 khớp ngay từ khi bệnh bắt đầu. Bệnh viêm khớp thiếu niên thể đa khớp có 2 dạng, dương tính và âm tính với yếu tố RF.

RF là một yếu tố thấp trong máu. Khi người bệnh có triệu chứng sưng và đau ở một hoặc nhiều khớp kéo dài, kết quả xét nghiệm RF dương tính, đó có thể là dấu hiệu của các bệnh liên quan đến viêm khớp, đặc biệt là viêm khớp dạng thấp.

Thể liên quan đến viêm ruột

Bệnh viêm khớp thiếu niên thể liên quan viêm ruột thường xảy ra ở nam giới. Bệnh nhân sẽ bị viêm ở khớp chi dưới, khớp cùng chậu, khớp háng hoặc khớp vai. Đôi khi, bệnh cũng có thể gây viêm ở các điểm bám gân, màng bồ đào, ruột.

Chú ý rằng, bệnh viêm khớp thiếu niên có thể tiềm ẩn nguy cơ phát triển viêm khớp cột sống. Tỷ lệ biến chứng này khá cao, lên đến 85%. Vì vậy, việc khám và điều trị sớm từ bác sĩ là rất quan trọng.

Viêm khớp vảy nến

Bệnh viêm khớp vảy nến gây tổn thương da, xuất hiện vết ban đỏ, vẩy đến rễ móng. Bệnh còn đi kèm với triệu chứng viêm khớp như cứng khớp, sưng và đau.

Các vết vẩy, nốt sưng thường xuất hiện ở khuỷu tay, mắt cá chân, đầu gối hoặc lòng bàn tay, lòng bàn chân. Độ nặng của bệnh không liên quan trực tiếp đến mức độ tổn thương trên da.

Viêm khớp không phân loại

Viêm khớp không phân loại là khi người bệnh có triệu chứng viêm khớp nhưng không có dấu hiệu nhiễm trùng, nhưng không đủ triệu chứng để chẩn đoán là một trong những thể viêm khớp được phân loại.

Bệnh viêm khớp thiếu niên thể hệ thống

Bệnh viêm khớp thể hệ thống thường gây viêm ở khớp gối, khớp cổ tay hoặc cổ chân, kèm theo các triệu chứng toàn thân như viêm hạch, sốt, phát ban… Do những triệu chứng này, bệnh thường dễ bị nhầm lẫn với các bệnh khác như viêm đa cơ, bạch cầu cấp hoặc các bệnh nhiễm trùng khác.

Người bệnh cần lưu ý rằng khi mắc bệnh viêm khớp thiếu niên thể hệ thống, bệnh có thể phát triển thành các bệnh lý nguy hiểm đến tính mạng như viêm màng phổi, viêm màng bụng, viêm màng tim, phình gan, lách to…

Dấu hiệu nhận biết viêm khớp tự phát thiếu niên

Các dấu hiệu của viêm khớp tự phát thiếu niên đều phụ thuộc vào tình trạng lâm sàng cụ thể, đồng thời gây ra những biểu hiện khác nhau ở các vị trí khớp khác nhau.

Thông thường, bệnh có thể được nhận biết thông qua các dấu hiệu như:

Viêm sưng khớp và cơn đau:

  • Sưng tại vùng khớp bị viêm kèm theo cảm giác đau đớn.
  • Cứng khớp và giảm biên độ chuyển động:
  • Khớp bị viêm trở nên cứng và khó di chuyển.

benh-viem-khop-thieu-nien-tu-phat-la-gi 3.jpg

>>>>>Xem thêm: Đặc điểm cấu tạo của xương móng

Khớp bị viêm trở nên cứng và khó di chuyển

Sự đỏ và nóng tại vùng khớp bị viêm:

  • Khớp bị viêm thường xuất hiện đỏ và nóng hơn so với bình thường.

Bên cạnh những triệu chứng ở khớp, viêm khớp tự phát thiếu niên cũng có thể gây ra một số biểu hiện ở các cơ quan ngoài khớp, gây khó chịu và suy giảm sức khỏe:

  • Viêm màng bồ đào: Sự viêm của màng bồ đào có thể xảy ra.
  • Sưng hạch bạch huyết: Hạch bạch huyết sưng to và đau khi chạm.
  • Vẩy nến: Da xuất hiện vảy, đặc biệt là ở khu vực khớp bị viêm.
  • Ngón tay hình khúc dồi: Có thể xuất hiện dạng dày, khúc dồi ở ngón tay.
  • Suy giảm chức năng thị lực và các vấn đề về mắt: Có thể gây ra giảm chức năng thị lực như khô mắt, viêm viền mắt và các vấn đề khác.
  • Sốt, nổi hạch và da ban hình cá hồi: Các triệu chứng tổng thể bao gồm sốt cao, sưng hạch và da ban hình cá hồi.

Những dấu hiệu này thường đa dạng và có thể xuất hiện ở mức độ và vị trí khác nhau, tùy thuộc vào sự phát triển của bệnh và đặc điểm cụ thể của từng trường hợp.

Phương pháp chẩn đoán viêm khớp tự phát thiếu niên

Phương pháp chẩn đoán bệnh viêm khớp thiếu niên tự phát thường bắt đầu từ việc tiến hành một loạt các xét nghiệm cận lâm sàng, nhằm xác định sự hiện diện của các kháng thể và chỉ dấu viêm trong huyết thanh.

Bước đầu tiên là quá trình thăm khám lâm sàng, trong đó bác sĩ sẽ tiến hành một loạt các kiểm tra và tìm hiểu các triệu chứng của bệnh nhân, từ đó xác định xem bệnh viêm khớp thiếu niên có thể có mặt hay không. Các tiêu chuẩn thường được áp dụng trong quá trình này bao gồm:

Bệnh nhân có độ tuổi dưới 16 tuổi khi xuất hiện triệu chứng của viêm khớp.

  • Có sự sưng đau và hạn chế vận động tại ít nhất một khớp.
  • Thời gian xuất hiện triệu chứng ít nhất 6 tuần.
  • Loại bỏ được những nguyên nhân khác có thể gây sưng đau khớp.

Sau giai đoạn kiểm tra lâm sàng, bác sĩ sẽ tiếp tục chỉ định các xét nghiệm cận lâm sàng để tiếp tục đánh giá tình trạng viêm khớp và xác định loại viêm khớp cụ thể mà bệnh nhân có thể gặp phải.

Các phương pháp xét nghiệm thường được áp dụng trong việc chẩn đoán viêm khớp thiếu niên bao gồm:

  • Xét nghiệm kháng thể ANA để đo lường nồng độ kháng thể trong huyết thanh.
  • Kiểm tra công thức máu để đánh giá lượng hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu.
  • Xét nghiệm tốc độ kết tủa của hồng cầu (ESR), CRP để đánh giá mức độ viêm.
  • Kiểm tra yếu tố dạng thấp RF.

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể yêu cầu kiểm tra mức độ tổn thương của xương và khớp, và điều này có thể yêu cầu các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như: Chụp CT, chụp MRI, chụp X – quang, để đưa ra những thông tin chi tiết hơn về tình trạng của xương và khớp.

Xem thêm: Các bệnh về xương khớp ở trẻ em mà phụ huynh cần lưu ý

Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *