Ung thư Kaposi là gì? Triệu chứng ung thư Kaposi

Ung thư Kaposi là một loại ung thư ác tính xuất phát từ các tế bào mạch máu (endothelial cells) trong các mạch máu và các mô liên quan. Loại ung thư này thường xuất hiện ở da, niêm mạc và có thể lan rộng đến các cơ quan nội tạng khác trong cơ thể.

Bạn đang đọc: Ung thư Kaposi là gì? Triệu chứng ung thư Kaposi

Ung thư Kaposi thường xuất hiện u nhỏ hoặc mảng đỏ hoặc tím trên da, có thể gây đau và di căn đến nhiều phần khác nhau trong cơ thể.

Ung thư Kaposi là gì?

Ung thư Kaposi (hay Sacorma Kaposi) là một bệnh ác tính toàn thân liên quan đến tổn thương của các mạch máu. Nó tiến triển chậm và thường biểu hiện qua sự phát triển không bình thường của các khối u ác tính dưới da hoặc trong niêm mạc ở vùng mũi, họng, miệng, và các vùng khác trên cơ thể. Các triệu chứng chủ yếu của bệnh thường thấy ở da và niêm mạc, xuất hiện dưới dạng những khối u màu đỏ hoặc tím và thường gây đau, xuất hiện khoảng 30% trong các trường hợp. Khi di căn đến các cơ quan khác, ung thư Kaposi có thể gây ra nhiều biến chứng như khó thở, suy hô hấp cấp nếu lan rộng đến phổi hoặc chảy máu nếu ảnh hưởng đến dạ dày.

ung-thu-kaposi-la-gi-trieu-chung-ung-thu-kaposi Cropped.jpg

Vi rút human herpesvirus 8 gây ra bệnh ung thư Kaposi

Mặc dù tần suất mắc bệnh trong cộng đồng không cao, việc phân loại bệnh ung thư Kaposi trên lâm sàng được thực hiện theo nhiều cách khác nhau. Thông thường, bệnh được chia thành 4 nhóm chính: ung thư Kaposi cổ điển, ung thư Kaposi châu Phi, ung thư Kaposi có suy giảm miễn dịch và ung thư Kaposi ức chế miễn dịch. Trong nhiều trường hợp, ung thư Kaposi thường là biểu hiện lâm sàng đầu tiên đáng chú ý ở những bệnh nhân mắc HIV/AIDS.

Đây thực sự là một bệnh lý hiếm gặp và mô hình biểu hiện lâm sàng của nó có thể biến đổi đáng kể tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe của người bệnh cũng như các yếu tố nền.

Vi rút human herpesvirus 8 (HHV-8) đã được xác định là một trong những nguyên nhân gây ra bệnh ung thư Kaposi. Loại vi rút này có khả năng lây truyền thông qua nhiều đường lối, bao gồm việc tiếp xúc tình dục cũng như qua đường từ mẹ sang con trong quá trình sinh sản.

Nguy cơ mắc bệnh ung thư Kaposi

Một số yếu tố đã được xác định làm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư Kaposi bao gồm:

Giới tính: Nam giới có xu hướng có nguy cơ mắc bệnh ung thư Kaposi cao hơn so với nữ giới.

Nhiễm virus human herpesvirus 8 (HHV-8): Các trường hợp nhiễm HHV-8, ngay cả khi không thể phát hiện bất kỳ biểu hiện nào trên cơ thể, vẫn tiềm ẩn nguy cơ cao mắc bệnh ung thư Kaposi. Tuy nhiên, đa số người khỏe mạnh nhiễm HHV-8 không phát triển thành bệnh. Bệnh thường xuất hiện ở những người có hệ miễn dịch suy giảm.

Suy giảm chức năng miễn dịch: Mọi yếu tố gây suy giảm hệ miễn dịch, như hội chứng AIDS, sử dụng lâu dài corticosteroid, thuốc điều trị ung thư, hoặc các loại thuốc ức chế tác động đến miễn dịch khi cần cấy ghép nội tạng, đều có thể tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển bệnh ung thư Kaposi.

Quan hệ tình dục không an toàn: Có nhiều bạn tình hoặc quan hệ tình dục đồng giới nam nam, đặc biệt khi tiếp xúc với những người nhiễm HIV hoặc HHV-8, tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư Kaposi.

Tìm hiểu thêm: Những thông tin chia sẻ chi tiết về viêm lộ tuyến tử cung khi mang thai ở phụ nữ

ung-thu-kaposi-la-gi-trieu-chung-ung-thu-kaposi-1.jpg
Quan hệ tình dục không an toàn nguy cơ mắc bệnh ung thư Kaposi

Triệu chứng ung thư Kaposi

Bệnh ung thư Kaposi thường biểu hiện chủ yếu ở da và niêm mạc dưới dạng các u ác tính đơn độc có thể nổi lên từng khối hoặc tập trung thành các đám. Những u này thường nhỏ, màu tím hoặc đỏ, thường xuất hiện trên da của vùng cẳng chân. Ngoài ra, những tổn thương tương tự có thể xuất hiện trên vùng da của mặt, niêm mạc mũi, họng và miệng. Bệnh ung thư Kaposi diễn tiến chậm nhưng có thể lan sang các cơ quan khác trong cơ thể, thường là hạch bạch huyết, hệ tiêu hóa và phổi.

Khi ung thư Kaposi lan đến đường tiêu hóa và lan rộng từ hầu đến hậu môn, bệnh nhân có thể trải qua các biểu hiện khác nhau như đau bụng, nôn ra máu hoặc đi cầu phân đen do xuất huyết ở niêm mạc dạ dày. Khi bệnh lan sang phổi, bệnh nhân có thể gặp khó thở và suy hô hấp cấp tính.

Khi nhận thấy xuất hiện một hoặc nhiều tổn thương da có biểu hiện sắc tố thay đổi, người bệnh cần sớm đến gặp các bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị ung thư Kaposi

Chẩn đoán ung thư Kaposi đòi hỏi sự kết hợp giữa các biểu hiện lâm sàng và các phương tiện cận lâm sàng. Bệnh thường có những biểu hiện đặc trưng trên da, đặc biệt là ở những người có hệ miễn dịch suy giảm, bao gồm:

  • Các u nhỏ đơn độc hoặc các vùng da thay đổi màu sắc sang màu đỏ, tím.
  • Những tổn thương thường xuất hiện ở các nếp da căng và có thể có sự thay đổi màu từ đỏ hoặc tím sang xanh, vàng xung quanh các khối u, phù hợp với tổn thương dạng xuất huyết.
  • Sự lan rộng của tổn thương da, thậm chí có thể lan đến các vùng niêm mạc như mũi, họng, và có thể kèm theo tình trạng phù xung quanh.

Các phương tiện cận lâm sàng cơ bản có thể được sử dụng cho những bệnh nhân nghi ngờ mắc ung thư Kaposi. X – quang phổi thường được chỉ định trong trường hợp có nghi ngờ về sự di căn đến phổi. Nội soi đường tiêu hóa hoặc siêu âm bụng thường được thực hiện khi có nghi ngờ về sự lan rộng đến hệ tiêu hóa. Trong những trường hợp mà các biểu hiện trên da không rõ ràng, bác sĩ có thể yêu cầu thực hiện sinh thiết của tổn thương da để đánh giá mô bệnh lý.

Phác đồ điều trị ung thư Kaposi đòi hỏi sự kết hợp giữa theo dõi chặt chẽ, điều trị hỗ trợ và việc áp dụng một số biện pháp điều trị cụ thể. Phương pháp điều trị thường khác nhau tùy thuộc vào tình trạng bệnh của mỗi người.

ung-thu-kaposi-la-gi-trieu-chung-ung-thu-kaposi-2.jpg

>>>>>Xem thêm: Top 10 cách trị thâm vùng da dưới cánh tay hiệu quả

Phác đồ điều trị ung thư Kapos tùy thuộc vào tình trạng của bệnh nhân

Trong nhóm bệnh ung thư Kaposi như cổ điển, châu Phi hoặc có ức chế miễn dịch, thường cần sự theo dõi kết hợp với việc loại bỏ các tổn thương da thông qua phẫu thuật. Xạ trị cũng có thể được sử dụng để điều trị các u ác tính trên da niêm mạc, mặc dù có thể gây ra tác dụng phụ như khô da, đỏ da và ngứa sau quá trình xạ trị. Hóa trị thường được lựa chọn nếu bệnh lan rộng đến các cơ quan khác. Việc tiêm chất hóa trị trực tiếp vào các tổn thương hoặc thông qua đường tĩnh mạch toàn thân có thể gây ra các tác dụng không mong muốn như rụng tóc, nhiễm trùng, rối loạn đông máu, buồn nôn và nôn mửa.

Ngoài các phương pháp điều trị trên, bệnh nhân cần hợp tác chặt chẽ với nhân viên y tế để tăng cường hiệu quả điều trị qua các phương thức sau:

  • Thường xuyên tái khám theo lịch hẹn để theo dõi sát sao diễn biến của bệnh.
  • Tuân thủ đúng đơn thuốc và phương pháp điều trị được bác sĩ chỉ định.
  • Không được ngừng hoặc thay đổi liều lượng thuốc theo ý muốn cá nhân.
  • Bảo vệ bản thân và đối tác bằng cách duy trì quan hệ tình dục an toàn.

Tuy điều trị ung thư Kaposi yêu cầu sự quan tâm và tuân thủ chặt chẽ, nhưng việc hợp tác với đội ngũ y tế có thể giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và hiệu quả điều trị.

Xem thêm: HIV giai đoạn cuối sống được bao lâu?

Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *